Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El demonio
01
ác quỷ
un ser sobrenatural malvado, un espíritu del infierno
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
demonios
Các ví dụ
La leyenda habla de un demonio que habita en ese bosque.
Truyền thuyết kể về một con quỷ sống trong khu rừng đó.



























