el demonio
de
de
de
mon
ˈmon
mon
io
jo
yo
nihoniopolonioplutoniocirconio

Định nghĩa và ý nghĩa của "demonio"trong tiếng Tây Ban Nha

El demonio
01

ác quỷ

un ser sobrenatural malvado, un espíritu del infierno 
el demonio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
demonios
Các ví dụ
El sacerdote intentó exorcizar al demonio del cuerpo del hombre. 

Linh mục đã cố gắng trừ tà con quỷ ra khỏi cơ thể của người đàn ông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng