el cuentista

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuentista"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuentista
01

người kể chuyện, người kể truyện

persona que relata historias o cuentos
el cuentista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuentistas
Các ví dụ
El cuentista narró una historia de fantasmas.
Người kể chuyện đã kể một câu chuyện ma.
02

-, -

cuentista
01

-, -

thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng