el cuentakilómetros
cuen
kwen
kven
ta
ta
ta
kiló
kilo
kilo
met
met
met
ros
ɾos
ros

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuentakilómetros"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuentakilómetros
01

đồng hồ đo quãng đường, công tơ mét

un instrumento del salpicadero que mide la distancia recorrida por un vehículo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuentakilómetros
Các ví dụ
El cuentakilómetros marcaba 150.000 kilómetros. 

Đồng hồ đo quãng đường hiển thị 150.000 kilômét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng