el cuentakilómetros

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuentakilómetros"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuentakilómetros
[gender: masculine]
01

đồng hồ đo quãng đường, công tơ mét

un instrumento del salpicadero que mide la distancia recorrida por un vehículo
Các ví dụ
El cuentakilómetros es digital en los coches nuevos.
Đồng hồ đo quãng đường là kỹ thuật số trong những chiếc xe mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng