Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cuentagotas
01
ống nhỏ giọt, pipet
un tubo pequeño con una punta estrecha y un bulbo de goma para succionar y liberar líquidos gota a gota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuentagotas
Các ví dụ
Añade tres gotas del colorante al agua usando el cuentagotas.
Thêm ba giọt thuốc nhuộm vào nước bằng cách sử dụng ống nhỏ giọt.



























