el cuentagotas
cuen
kwɛn
kven
ta
ta
ta
go
go
go
tas
tas
tas

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuentagotas"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuentagotas
01

ống nhỏ giọt, pipet

un tubo pequeño con una punta estrecha y un bulbo de goma para succionar y liberar líquidos gota a gota 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuentagotas
Các ví dụ
Añade tres gotas del colorante al agua usando el cuentagotas. 

Thêm ba giọt thuốc nhuộm vào nước bằng cách sử dụng ống nhỏ giọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng