la cucharilla
cu
ku
koo
cha
ʧa
cha
ri
ˈɾi
ri
lla
ʎa
lia
cuchilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "cucharilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La cucharilla
01

thìa cà phê, thìa nhỏ

una cuchara pequeña que se usa principalmente para remover bebidas calientes o para comer postres 
la cucharilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cucharillas
Các ví dụ
La cucharilla es ideal para remover el azúcar en el café. 

Thìa cà phê là lý tưởng để khuấy đường vào cà phê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng