el cosmético
co
ko
ko
smé
ˈsme
sme
ti
ti
ti
co
ko
ko
frenéticogenéticoatléticoestético

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmético"trong tiếng Tây Ban Nha

El cosmético
01

sản phẩm mỹ phẩm, mỹ phẩm

una sustancia, como maquillaje o crema, que se usa para realzar la belleza o la apariencia 
el cosmético definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cosméticos
Các ví dụ
Compró un cosmético nuevo para sus pestañas. 

Cô ấy đã mua một loại mỹ phẩm mới cho lông mi của mình.

cosmético
01

mỹ phẩm, thẩm mỹ

relacionado con la mejora de la belleza o la apariencia de la piel, el cabello, etc 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cosmético
giống đực số nhiều
cosméticos
giống cái số ít
cosmética
giống cái số nhiều
cosméticas
Các ví dụ
Se sometió a una cirugía cosmética. 

Cô ấy đã trải qua phẫu thuật thẩm mỹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng