Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cosecha
01
vụ thu hoạch, mùa màng
los productos agrícolas recogidos de la tierra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cosechas
Các ví dụ
La cosecha de manzanas está lista.
Vụ thu hoạch táo đã sẵn sàng.
02
mùa thu hoạch, thời kỳ thu hoạch
período del año en que se recolectan los cultivos
Các ví dụ
La cosecha dura varias semanas.
Vụ thu hoạch kéo dài vài tuần.



























