la cosecha
co
ko
ko
se
ˈse
se
cha
ʧa
cha
fechamecha

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosecha"trong tiếng Tây Ban Nha

La cosecha
01

vụ thu hoạch, mùa màng

los productos agrícolas recogidos de la tierra 
la cosecha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cosechas
Các ví dụ
La cosecha de trigo fue abundante este año. 

Vụ thu hoạch lúa mì năm nay rất dồi dào.

02

mùa thu hoạch, thời kỳ thu hoạch

período del año en que se recolectan los cultivos 
la cosecha definition and meaning
Các ví dụ
La cosecha empieza en septiembre. 

Vụ thu hoạch bắt đầu vào tháng Chín.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng