el corcho
corcho

Định nghĩa và ý nghĩa của "corcho"trong tiếng Tây Ban Nha

El corcho
01

pieza de corcho que se utiliza para cerrar una botella u otro  recipiente 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Sacó el corcho de la botella con cuidado. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng