consistir
consistir
consentircoexistir

Định nghĩa và ý nghĩa của "consistir"trong tiếng Tây Ban Nha

consistir
01

- 

consistir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
El curso consiste en diez lecciones. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng