Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conmemoración
01
lễ kỷ niệm
evento o acto que recuerda a una persona o acontecimiento importante
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conmemoraciones
Các ví dụ
La conmemoración del aniversario reunió a toda la comunidad.
Lễ kỷ niệm ngày kỷ niệm đã tập hợp toàn bộ cộng đồng.



























