la confederación
con
kon
kon
fe
fe
fe
de
ðe
dhe
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
consideración

Định nghĩa và ý nghĩa của "confederación"trong tiếng Tây Ban Nha

La confederación
01

liên bang, liên minh

una unión de estados o grupos que conservan su soberanía interna 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
confederaciones
Các ví dụ
Varios estados formaron una confederación. 

Một số tiểu bang đã thành lập một liên minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng