Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La confederación
[gender: feminine]
01
liên bang, liên minh
una unión de estados o grupos que conservan su soberanía interna
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
confederaciones
Các ví dụ
La confederación tribal era poderosa.
Liên minh bộ lạc rất hùng mạnh.



























