Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La coleta
01
tóc đuôi ngựa, bím tóc
un peinado donde el cabello se jala hacia atrás y se sujeta en un punto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coletas
Các ví dụ
La gimnasta siempre lleva una coleta alta para competir.
Vận động viên thể dục luôn buộc một đuôi ngựa cao để thi đấu.



























