la coleta

Định nghĩa và ý nghĩa của "coleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La coleta
01

tóc đuôi ngựa, bím tóc

un peinado donde el cabello se jala hacia atrás y se sujeta en un punto
la coleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coletas
Các ví dụ
Para cambiar, a veces se hace una coleta lateral.
Để thay đổi, đôi khi cô ấy buộc một bím tóc đuôi ngựa bên hông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng