la coleta
co
ko
ko
le
ˈle
le
ta
ta
ta
caletacolegacometa

Định nghĩa và ý nghĩa của "coleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La coleta
01

tóc đuôi ngựa, bím tóc

un peinado donde el cabello se jala hacia atrás y se sujeta en un punto 
la coleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coletas
Các ví dụ
La gimnasta siempre lleva una coleta alta para competir. 

Vận động viên thể dục luôn buộc một đuôi ngựa cao để thi đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng