cobrizo
cob
ˈkoβ
kob
ri
ɾi
ri
zo
θo
tho
narcisohechizoconcisopreciso

Định nghĩa và ý nghĩa của "cobrizo"trong tiếng Tây Ban Nha

cobrizo
01

đồng, màu đồng

de un color rojizo anaranjado brillante, similar al del cobre metálico 
cobrizo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más cobrizo
so sánh hơn
más cobrizo
có thể phân cấp
giống đực số ít
cobrizo
giống đực số nhiều
cobrizos
giống cái số ít
cobriza
giống cái số nhiều
cobrizas
Các ví dụ
Su cabello cobrizo brillaba bajo el sol. 

Mái tóc cobrizo của cô ấy lấp lánh dưới ánh mặt trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng