Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La climatología
01
ciencia que estudia el clima y sus variaciones a lo largo del tiempo
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La climatología usa datos recopilados durante muchos años.



























