la cinematografía
ci
θi
thi
ne
ne
ne
ma
ma
ma
tog
tog
tog
raf
ˈɾafi
rafi
ía
a
a
antropologíacristaleríacardiologíamampostería

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinematografía"trong tiếng Tây Ban Nha

La cinematografía
01

điện ảnh học, nghệ thuật điện ảnh

técnica y arte de filmar y componer imágenes en cine o vídeo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La cinematografía de esta película es impresionante. 

Điện ảnh của bộ phim này rất ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng