el churre
churre

Định nghĩa và ý nghĩa của "churre"trong tiếng Tây Ban Nha

El churre
01

- , -

el churre definition and meaning
Các ví dụ
El churre de la carne cayó sobre las brasas y produjo una llamarada. 
02

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El mecánico llevaba las manos cubiertas de churre. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng