la chirimoya
chi
ʧi
chi
ri
ɾi
ri
mo
ˈmo
mo
ya
ʝa
ya
claraboyajoya

Định nghĩa và ý nghĩa của "chirimoya"trong tiếng Tây Ban Nha

La chirimoya
01

chirimoya, cherimoya

una fruta tropical de piel verde y escamosa, con pulpa blanca, cremosa y muy dulce 
la chirimoya definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chirimoyas
Các ví dụ
La chirimoya es una de mis frutas tropicales favoritas. 

Chirimoya là một trong những loại trái cây nhiệt đới yêu thích của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng