chiquitín
chiquitín

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiquitín"trong tiếng Tây Ban Nha

chiquitín
01

muy pequeño en tamaño , -

chiquitín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Guardaba las joyas en una caja chiquitina. 
El chiquitín
01

niño muy pequeño, especialmente un bebé, mencionado de manera afectuosa , -

el chiquitín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El chiquitín se quedó dormido en brazos de su madre. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng