chiquito
chiquito

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiquito"trong tiếng Tây Ban Nha

chiquito
01

de tamaño muy pequeño , -

chiquito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Vivían en un apartamento chiquito, pero acogedor. 
El chiquito
01

(España) pequeña cantidad de vino servida en un vaso , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Pidió un chiquito de vino tinto en la barra. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng