Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El chino
01
tiếng Trung, ngôn ngữ Trung Quốc
idioma hablado principalmente en China
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Aprender chino puede ser un desafío.
Học tiếng Trung có thể là một thách thức.
chino
01
Trung Quốc, thuộc Trung Quốc
relativo a China o a su cultura
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
chino
giống đực số nhiều
chinos
giống cái số ít
china
giống cái số nhiều
chinas
Các ví dụ
El arte chino es muy antiguo y diverso.
Nghệ thuật Trung Quốc rất cổ xưa và đa dạng.



























