Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El chino
01
tiếng Trung, ngôn ngữ Trung Quốc
idioma hablado principalmente en China
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Estudio chino en la universidad.
Tôi học tiếng Trung ở trường đại học.
chino
01
Trung Quốc, thuộc Trung Quốc
relativo a China o a su cultura
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
chino
giống đực số nhiều
chinos
giống cái số ít
china
giống cái số nhiều
chinas
Các ví dụ
Compré un libro chino sobre historia.
Tôi đã mua một cuốn sách Trung Quốc về lịch sử.



























