la chavala
chavala

Định nghĩa và ý nghĩa của "chavala"trong tiếng Tây Ban Nha

La chavala
01

(España) niña, adolescente o mujer joven , -

la chavala definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Una chavala preguntó si este asiento estaba libre. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng