el chante
chante

Định nghĩa và ý nghĩa của "chante"trong tiếng Tây Ban Nha

El chante
01

(América Central, México) casa o lugar donde vive una persona , -

el chante definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Después del trabajo me fui directo al chante. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng