el cedazo
cedazo
codazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cedazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cedazo
01

utensilio con una malla que permite separar las partículas finas de las más gruesas , -

el cedazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Pasó la harina por el cedazo para eliminar los grumos. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng