el cañonazo
ca
ka
ka
ño
ɲo
nio
na
ˈna
na
zo
θo
tho
traspasoretrasoantebrazoexitazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cañonazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cañonazo
01

phát đại bác, tiếng súng đại bác

un disparo o explosión producida por un cañón 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cañonazos
Các ví dụ
El sonido del cañonazo resonó en todo el valle. 

Âm thanh của cañonazo vang vọng khắp thung lũng.

02

cú sút mạnh, phát bóng mạnh

un disparo o tiro muy potente con el pie hacia la portería en fútbol 
Các ví dụ
El delantero marcó con un cañonazo desde fuera del área. 

Tiền đạo đã ghi bàn bằng một cú súng đại bác từ bên ngoài vòng cấm.

03

cú đánh mạnh, cú sút đại bác

un tiro muy potente en hockey sobre hielo, donde el jugador levanta el stick y lo golpea con fuerza contra el disco 
Các ví dụ
El cañonazo es el tiro más fuerte en el hockey. 

Cú đánh mạnh là cú đánh mạnh nhất trong môn khúc côn cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng