Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El carisma
01
capacidad natural de una persona para atraer, influir o despertar admiración en los demás , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La actriz conquistó al público con su carisma.
LanGeek



























