el capucho
capucho
caucho

Định nghĩa và ý nghĩa của "capucho"trong tiếng Tây Ban Nha

El capucho
01

prenda que cubre la cabeza y puede estar unida a una capa o a otra vestimenta , -

el capucho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El peregrino se protegió de la lluvia con el capucho de su capa. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng