la caligrafía
ca
ka
ka
lig
liɣ
ligh
raf
ˈɾafi
rafi
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "caligrafía"trong tiếng Tây Ban Nha

La caligrafía
01

thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp

el arte de escribir con letra bella y decorativa, usando instrumentos especiales 
la caligrafía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La caligrafía china es una forma de arte muy respetada. 

Thư pháp Trung Quốc là một hình thức nghệ thuật rất được tôn trọng.

02

thư pháp, chữ viết tay

la forma y el estilo particular de la letra de una persona al escribir a mano 
la caligrafía definition and meaning
Các ví dụ
La caligrafía del médico era ilegible. 

Chữ viết tay của bác sĩ không thể đọc được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng