la calificación
ca
ka
ka
li
li
li
fi
θi
thi
ca
ka
ka
ción
ˈθjon
thyon
civilizaciónconstelaciónconfiscacióncomplicación

Định nghĩa và ý nghĩa của "calificación"trong tiếng Tây Ban Nha

La calificación
01

điểm số, đánh giá

la nota o puntuación que se obtiene en un examen o curso 
la calificación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calificaciones
Các ví dụ
Recibí una buena calificación en el examen de matemáticas. 

Tôi đã nhận được một điểm số tốt trong bài kiểm tra toán.

02

điểm số, đánh giá

la puntuación o evaluación que se asigna en una competencia o evaluación 
la calificación definition and meaning
Các ví dụ
El juez dio la calificación más alta a la gimnasta. 

Trọng tài đã cho điểm cao nhất cho vận động viên thể dục dụng cụ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng