Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La calificación
01
điểm số, đánh giá
la nota o puntuación que se obtiene en un examen o curso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calificaciones
Các ví dụ
El profesor publicó las calificaciones en el tablón de anuncios.
Giáo viên đã đăng điểm số trên bảng thông báo.
02
điểm số, đánh giá
la puntuación o evaluación que se asigna en una competencia o evaluación
Các ví dụ
¿ Cuál es la calificación de este restaurante en la aplicación?
Đánh giá của nhà hàng này trên ứng dụng là gì ?



























