Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El brinco
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El niño dio un brinco para alcanzar la rama.
02
- , -
Các ví dụ
El estruendo le hizo dar un brinco.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
- , -
LanGeek