Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La brazada
01
động tác quạt tay, cú đập tay
el movimiento de un brazo al nadar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
brazadas
Các ví dụ
Con una brazada rápida, alcanzó el borde de la piscina.
Động tác quạt tay nhanh, anh ấy đã chạm đến mép hồ bơi.
02
động tác chèo, nhát chèo
el movimiento completo de un remo en el agua
Các ví dụ
Con una brazada más larga, la lancha ganó velocidad.
Với một brazada dài hơn, con thuyền đã tăng tốc.
03
ôm, vòng tay
la cantidad de algo que se puede abrazar o cargar con los brazos
Các ví dụ
Con una gran brazada de flores, decoró toda la mesa.
Với một vòng tay đầy hoa, cô ấy đã trang trí toàn bộ bàn.



























