la brava
brava
brasabramabraga

Định nghĩa và ý nghĩa của "brava"trong tiếng Tây Ban Nha

La brava
01

(México) pelea o discusión intensa , especialmente cuando causa alboroto , -

la brava definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Se armó una brava afuera del estadio después del partido. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng