el borrado
borrado
bordado

Định nghĩa và ý nghĩa của "borrado"trong tiếng Tây Ban Nha

El borrado
01

acción y resultado de eliminar algo escrito, dibujado o almacenado , -

el borrado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El borrado accidental del archivo causó varios problemas. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng