el bocadito
bo
bo
bo
ca
ka
ka
di
ˈði
dhi
to
to
to
favoritoinfinitomosquitoadscrito

Định nghĩa và ý nghĩa của "bocadito"trong tiếng Tây Ban Nha

El bocadito
01

miếng nhỏ, món khai vị

un pequeño bocado de comida, a menudo servido como aperitivo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bocaditos
Các ví dụ
Estos bocaditos de salmón son perfectos para la fiesta. 

Những bocaditos cá hồi này hoàn hảo cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng