bobalicón
bobalicón

Định nghĩa và ý nghĩa của "bobalicón"trong tiếng Tây Ban Nha

bobalicón
01

- , -

bobalicón definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Su comentario bobalicón hizo reír a todos en la reunión. 
El bobalicón
01

- , -

el bobalicón definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Todos sabían que era un bobalicón y que confiaba demasiado en los demás. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng