Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
el
bebedor
bebedor
âm tiết
bebedor
Noun (1)
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bebedor"trong tiếng Tây Ban Nha
El bebedor
DANH TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Era un bebedor habitual que solía salir de copas con sus amigos.
Thêm ví dụ
bebedor
TÍNH TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Es un hombre muy bebedor y suele pedir varias copas en las reuniones.
Thêm ví dụ
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
bebedero
beato
beagle
baúl
baño maría
beber
bebible
bebida
bebida alcohólica
bebida energética
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng