la baya
ba
ˈba
ba
ya
ʝa
ya
caballabatalla

Định nghĩa và ý nghĩa của "baya"trong tiếng Tây Ban Nha

La baya
01

quả mọng, trái cây mọng nước

un tipo de fruta pequeña, carnosa y a menudo redonda que crece en arbustos 
la baya definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bayas
Các ví dụ
El arbusto del jardín está lleno de bayas rojas. 

Bụi cây trong vườn đầy quả mọng đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng