Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La barrida
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le di una barrida al patio después de la fiesta.
02
- , -
Các ví dụ
La policía realizó una barrida en varios locales nocturnos.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
- , -