el atlas

Định nghĩa và ý nghĩa của "atlas"trong tiếng Tây Ban Nha

El atlas
[gender: masculine]
01

atlas, sách bản đồ địa lý

libro que contiene mapas geográficos
el atlas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
atlas
Các ví dụ
Compré un atlas para la clase de geografía.
Tôi đã mua một atlas cho lớp địa lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng