el atlas
at
ˈat
at
las
las
las

Định nghĩa và ý nghĩa của "atlas"trong tiếng Tây Ban Nha

El atlas
01

atlas, sách bản đồ địa lý

libro que contiene mapas geográficos 
el atlas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
atlas
Các ví dụ
Consulté el atlas para encontrar el país. 

Tôi đã tra cứu atlas để tìm quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng