Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
asfixiante
01
- , -
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Un humo asfixiante llenó rápidamente el pasillo.
02
- , -
Các ví dụ
El ambiente asfixiante de la reunión impedía hablar con sinceridad.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
- , -