Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arrepentimiento
01
sự hối hận, sự ăn năn
un sentimiento de pesar, remordimiento o deseo de no haber hecho algo en el pasado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Su arrepentimiento era evidente en sus ojos.
Sự hối hận của anh ấy rõ ràng trong đôi mắt anh ấy.



























