Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Armonización
01
- , -
Các ví dụ
La armonización de los colores crea un ambiente sereno.
02
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La armonización de la melodía incluye acordes complejos.
LanGeek



























