arma
ar
ˈat
at
ma
ma
ma

Định nghĩa và ý nghĩa của "arma"trong tiếng Tây Ban Nha

Arma
[gender: feminine]
01

vũ khí, khí giới

instrumento usado para atacar o defenderse
arma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
armas
Các ví dụ
El ladrón portaba un arma blanca.
Tên trộm mang theo một vũ khí trắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng