apóstol
após
ˈapos
apos
tol
tol
tol

Định nghĩa và ý nghĩa của "apóstol"trong tiếng Tây Ban Nha

Apóstol
01

tông đồ

cada uno de los primeros discípulos de Jesucristo que predicaron su mensaje 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
apóstoles
Các ví dụ
Pedro fue un apóstol de Jesucristo. 

Pedro là một tông đồ của Chúa Giêsu Kitô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng