Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anudar
01
- , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
Các ví dụ
Anudó la cinta alrededor del regalo.
02
- , -
Các ví dụ
El cordón se anudó dentro del bolsillo.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
- , -
LanGeek