antropología
ant
ant
ant
ro
ɾo
ro
po
po
po
log
ˈloxi
lokhi
ía
a
a
cristaleríacardiologíamamposteríapsiquiatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "antropología"trong tiếng Tây Ban Nha

Antropología
01

nhân học

ciencia que estudia al ser humano y sus culturas 
antropología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La antropología analiza costumbres humanas. 

Nhân học phân tích phong tục của con người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng