antropología

Định nghĩa và ý nghĩa của "antropología"trong tiếng Tây Ban Nha

Antropología
[gender: feminine]
01

nhân học

ciencia que estudia al ser humano y sus culturas
antropología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Publicó un libro de antropología cultural.
Ông đã xuất bản một cuốn sách về nhân học văn hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng