anticipación
anticipación

Định nghĩa và ý nghĩa của "anticipación"trong tiếng Tây Ban Nha

Anticipación
01

expectativa ante algo que ocurrirá en el futuro , -

anticipación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los niños aguardaban el viaje con anticipación. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng