altruismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "altruismo"trong tiếng Tây Ban Nha

Altruismo
01

lòng vị tha, chủ nghĩa vị tha

preocupación desinteresada por el bienestar de los demás
altruismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Actuó con altruismo sin esperar nada a cambio.
Anh ấy hành động với lòng vị tha mà không mong đợi điều gì đáp lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng