alineación
a
a
a
li
li
li
nea
nea
nea
ción
ˈθjon
thyon
alienaciónaleación

Định nghĩa và ý nghĩa của "alineación"trong tiếng Tây Ban Nha

Alineación
01

sự căn chỉnh, sự xếp thành hàng

acción o efecto de poner cosas o personas en línea recta 
alineación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alineaciones
Các ví dụ
Revisaron la alineación de las ruedas. 

Họ đã kiểm tra căn chỉnh của bánh xe.

02

đội hình, sắp xếp

lista o disposición de los jugadores que participan en un partido 
la alineación definition and meaning
Các ví dụ
El técnico anunció la alineación. 

Huấn luyện viên đã công bố đội hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng