Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alfiler
[gender: masculine]
01
ghim, trâm
un accesorio decorativo con una aguja metálica en la parte trasera para sujetarlo a la ropa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alfileres
Các ví dụ
Compró un alfiler con el símbolo de la paz para su chaqueta.
Anh ấy đã mua một ghim có biểu tượng hòa bình cho chiếc áo khoác của mình.
02
ghim, kim băng
una varilla metálica delgada con una cabeza en un extremo, usada para sujetar tela o papel
Các ví dụ
Este alfiler es demasiado grueso para la seda.
Cái ghim này quá dày cho lụa.



























