alfarero
al
al
al
fa
fa
fa
re
ˈɾe
re
ro
ɾo
ro
banquerolavaderonoticierohechicero

Định nghĩa và ý nghĩa của "alfarero"trong tiếng Tây Ban Nha

Alfarero
01

thợ gốm, nghệ nhân gốm

un artesano que crea objetos de arcilla en un torno 
alfarero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alfareros
Các ví dụ
El alfarero convirtió la bola de barro en un jarrón. 

Người thợ gốm biến quả bóng đất sét thành một chiếc bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng